nail varnish

nail varnish

She carefully applies a fresh coat of nail varnish.

Định nghĩa

Danh từ:
Sơn móng tay: "nail varnish" một loại sơn mỹ phẩm, thường dạng lỏng, được phủ lên móng tay hoặc móng chân để tạo màu sắc hoặc làm cho chúng sáng bóng. Sơn này khô nhanh sau khi bôi.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã thoa một lớp sơn móng tay màu đỏ tươi lên móng của mình.)
  • (Tôi cần mua một lọ sơn móng tay mới cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a coat of nail varnish": một lớp sơn móng tay.
    She added a second coat of nail varnish for a glossy finish. ( ấy thêm một lớp sơn móng tay thứ hai để độ bóng.)

  • "nail varnish remover": nước tẩy sơn móng tay (dung dịch dùng để loại bỏ sơn móng tay).
    Use nail varnish remover to clean off the old polish. (Dùng nước tẩy sơn móng tay để làm sạch lớp sơn .)

Biến thể từ gần giống
  • Nail polish (danh từ): sơn móng tay (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
    She prefers nail polish over nail varnish for its durability. ( ấy thích sơn móng tay hơn sơn móng tay thông thường độ bền của .)

  • Nail art (danh từ): nghệ thuật vẽ móng (sử dụng sơn móng tay để tạo họa tiết).
    Nail art often requires multiple colors of nail varnish. (Nghệ thuật vẽ móng thường cần nhiều màu sơn móng tay.)

Từ đồng nghĩa
  • Nail polish: sơn móng tay (dùng phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt Mỹ).
  • Enamel: men móng (thuật ngữ kỹ thuật hơn, chỉ loại sơn bóng dùng cho móng).
Thành ngữ liên quan
  • "To paint the town red": vui chơi thỏa thích (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh làm đẹp móng khi đi chơi). ( ấy sơn móng tay bằng sơn móng tay trước khi đi chơi thỏa thích.)